越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đơn giản” (1)
đơn giản

英语
形simple
Câu hỏi này rất đơn giản.
This question is very simple.
相关词“đơn giản” (1)
đơn giản hóa
英语
动to simplify
Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính.
The goal is to simplify administrative procedures.
短语“đơn giản” (2)
Câu hỏi này rất đơn giản.
This question is very simple.
Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính.
The goal is to simplify administrative procedures.
